banking industry

banking industry

The banking industry provides essential financial services to the community.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành ngân hàng
Chỉ tập hợp tất cả các ngân hàng các tổ chức tài chính liên quan, hoạt động trong lĩnh vực nhận tiền gửi, cho vay, cung cấp dịch vụ thanh toán các dịch vụ tài chính khác.

dụ sử dụng
  • (Ngành ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.)
  • ( ấy làm việc trong ngành ngân hàng với vai trò nhân viên cho vay.)
  • (Các quy định ảnh hưởng đến sự ổn định của ngành ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The banking industry is highly regulated": Ngành ngân hàng chịu sự quản lý chặt chẽ.
    • After the 2008 crisis, the banking industry faced stricter regulations. (Sau cuộc khủng hoảng năm 2008, ngành ngân hàng phải đối mặt với các quy định nghiêm ngặt hơn.)
  • "The rise of fintech has disrupted the traditional banking industry": Sự trỗi dậy của công nghệ tài chính đã làm xáo trộn ngành ngân hàng truyền thống.
    • Many startups are challenging the banking industry with digital-only services. (Nhiều công ty khởi nghiệp đang thách thức ngành ngân hàng bằng các dịch vụ chỉ dùng kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Banking (danh từ): hoạt động ngân hàng.
    • Online banking has become very popular. (Ngân hàng trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
  • Bank (danh từ): ngân hàng (một tổ chức cụ thể).
    • I need to go to the bank to deposit some money. (Tôi cần đến ngân hàng để gửi một ít tiền.)
  • Banker (danh từ): chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng.
    • He is a successful banker in the city. (Anh ấy một chủ ngân hàng thành công trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial sector: lĩnh vực tài chính (rộng hơn, bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, đầu ).
  • Banking sector: khu vực ngân hàng (thường dùng thay thế cho "banking industry").
  • Banking system: hệ thống ngân hàng (nhấn mạnh cấu trúc mối liên kết giữa các ngân hàng).
Thành ngữ liên quan
  • "A pillar of the economy": Trụ cột của nền kinh tế (thường dùng để mô tả ngành ngân hàng).
    • The banking industry is considered a pillar of the economy. (Ngành ngân hàng được coi trụ cột của nền kinh tế.)